Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दाल में काला

दाल में काला

dāl mẽ kālā◆thành ngữ
để cho người khác thấy mình không tốt

वह जानबूझकर दाल में काला डाल दिया ताकि लोग उसे दोष दें।

Anh ấy cố ý làm cho mọi người thấy mình không tốt để mọi người đổ lỗi cho mình.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều gì đó để cho người khác thấy mình không tốt hoặc có lỗi, thường để tránh trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.
¶ Nghĩa đen
Thêm một vật màu đen vào một món ăn như đậu.
Phân tích nghĩa đen
दालđậu+मेंtrong+कालाđen
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một món ăn như đậu có một vật màu đen được thêm vào để làm cho nó trông không tốt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một tình huống gia đình, một người cố ý làm một điều gì đó sai trái để mọi người đổ lỗi cho mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ việc thêm một vật màu đen vào một món ăn như đậu để làm cho nó trông không tốt, và sau đó đổ lỗi cho người khác. Đây là một cách để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác trong xã hội Ấn Độ.
thông thường

Làm điều gì đó để cho người khác thấy mình không tốt hoặc có lỗi, thường để tránh trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.

वह जानबूझकर गलती करके दाल में काला डाल दिया।

Anh ấy cố ý phạm lỗi để mọi người đổ lỗi cho mình.

उसे पता था कि वह दाल में काला डाल रहा है।

Anh ấy biết mình đang cố ý làm điều gì đó để mọi người thấy mình không tốt.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.

Từ đồng nghĩa

दोष देने के लिएगलती डालना

Từ trái nghĩa

साफ़-सुथराबेझिझक

Cụm từ liên quan

दाल में काला डालनाthành ngữ
Làm điều gì đó để cho người khác thấy mình không tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác trong các tình huống xã hội hoặc gia đình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc và không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ việc thêm một vật màu đen vào một món ăn như đậu (dāl) để làm cho nó trông không tốt, và sau đó đổ lỗi cho người khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình để mô tả hành vi trốn trách nhiệm hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.

Phân tích từ

दाल
đậu
root
+
में
trong
prefix
+
काला
đen
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。