दिन
「दिन」はVietnameseでどういう意味ですか?
ngàyआज का दिन सुंदर है।
Ngày hôm nay thật đẹp.
「दिन」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
thông thường
Ngày, một đơn vị thời gian tương đương 24 giờ, dùng để chỉ một ngày trong lịch.
मैं कल एक नया दिन शुरू करूंगा।
Ngày mai tôi sẽ bắt đầu một ngày mới.
Có thể dùng để chỉ cả thời gian trong ngày hoặc ngày lịch.
Cụm từ kết hợp
Từ Điển Hindi Việt