Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दुनिया

दुनिया

duniyaa

「दुनिया」はVietnameseでどういう意味ですか?

thế giới

दुनिया बहुत बड़ी है।

Thế giới rất lớn.


「दुनिया」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Thế giới, toàn thể các quốc gia và người trên Trái Đất.

हम दुनिया के बारे में बहुत कुछ सीखते हैं।

Chúng ta học rất nhiều về thế giới.

Thường dùng để chỉ toàn thể loài người và môi trường sống của chúng ta.

thông thường

Xã hội, môi trường xung quanh một người.

दुनिया में बहुत सारी समस्याएं हैं।

Trên thế giới có rất nhiều vấn đề.

Dùng để chỉ các vấn đề xã hội hoặc môi trường sống chung.

Cụm từ kết hợp

दुनिया भर मेंtrên toàn thế giớiदुनिया का रुखxu hướng của thế giới

Từ đồng nghĩa

जगतसंसारविश्व

Từ trái nghĩa

एकांतअकेलापन

Cụm từ liên quan

दुनिया को बदलनाcụm từ
thay đổi thế giới
दुनिया से बाहरcụm từ
ngoài thế giới

Mẹo hay

Sử dụng 'दुनिया' trong ngữ cảnh xã hội

Khi muốn nói về xã hội hoặc môi trường xung quanh, có thể dùng 'दुनिया' để chỉ đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'संसार'

'दुनिया' thường dùng để chỉ thế giới vật chất, còn 'संसार' có thể chỉ cả thế giới tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Phạn 'dvīpa' (đảo) và 'loka' (thế giới), có nghĩa là 'đảo của thế giới'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ toàn thể loài người và môi trường sống của chúng ta. Có thể dùng để chỉ xã hội hoặc môi trường xung quanh một người.

Phân tích từ

दुन
đảo
root
+
इया
thế giới
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。