Looking up...
ठीक है, मैं आ रहा हूँ।
Được rồi, tôi đang đến.
Biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc sự hài lòng với một điều gì đó.
ठीक है, मैं यह काम करूँगा।
Được rồi, tôi sẽ làm việc này.
क्या यह ठीक है?
Đây có được không?
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận.
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếng Hindi và thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Sử dụng 'ठीक है' khi bạn muốn thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó. Không sử dụng nó khi bạn muốn từ chối hoặc không đồng ý.
Từ 'ठीक' có nghĩa là 'đúng, tốt' và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi, kết hợp lại để tạo thành một cụm từ phổ biến.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận. Nó cũng có thể được sử dụng để hỏi xem một điều gì đó có được chấp nhận không.