Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. ठीक चल रहा है

ठीक चल रहा है

/ʈʰiːk tʃəl rəɦaː hɛ/
mọi thứ ổn

तुम ठीक चल रहा है?

Bạn mọi thứ vẫn ổn chứ?


thông thường

mọi thứ đang diễn ra theo cách bình thường, không có vấn đề gì nghiêm trọng.

मेरा काम ठीक चल रहा है।

Công việc của tôi vẫn ổn.

तुम्हारा स्वास्थ्य ठीक चल रहा है?

Sức khỏe của bạn vẫn ổn chứ?

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận tình trạng bình thường của một sự việc, tình huống hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

ठीक चल रहा हैmọi thứ ổnकाम ठीक चल रहा हैcông việc vẫn ổnस्वास्थ्य ठीक चल रहा हैsức khỏe vẫn ổn

Từ đồng nghĩa

ठीक हैसब ठीक हैबिना किसी दिक्कत के

Từ trái nghĩa

ठीक नहीं चल रहासमस्या हो रही हैबिगड़ रहा है

Cụm từ liên quan

सब ठीक हैcụm từ
mọi thứ đều ổn
बिना किसी दिक्कत केcụm từ
không có vấn đề gì

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Cụm từ 'ठीक चल रहा है' rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bạn muốn xác nhận tình trạng bình thường của một sự việc. Ví dụ: 'तुम ठीक चल रहा है?' (Bạn vẫn ổn chứ?) có thể dùng để hỏi thăm sức khỏe hoặc tình trạng công việc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính chất thân mật, không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng như email công việc hoặc cuộc họp quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ thành ngữ 'ठीक चल रहा है' được cấu thành từ hai từ Hindi: 'ठीक' (có nghĩa là 'ổn', 'bình thường') và 'चल रहा है' (nghĩa là 'đang diễn ra'). Cả cụm từ này không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác mà là sự kết hợp tự nhiên trong tiếng Hindi để diễn đạt trạng thái bình thường.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Nó có thể được sử dụng để trả lời câu hỏi về tình trạng hiện tại của một sự việc, công việc hoặc sức khỏe. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

ठीक
ổn, bình thường
adverb
+
चल रहा है
đang diễn ra
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。