Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. टस से मस न होना

टस से मस न होना

/ʈəs se məs nə ɦoːnaː/◆thành ngữ
không lay chuyển

उसकी बात सुनकर भी वह टस से मस नहीं हुआ।

Ngay cả khi nghe lời anh ấy nói, anh ấy vẫn không lay chuyển chút nào.


◆ Nghĩa thực sự
sự kiên định không thay đổi quyết định dù bị thuyết phục hoặc ép buộc
¶ Nghĩa đen
không rung động chút nào, không di chuyển chút nào
Phân tích nghĩa đen
टसsự rung động nhẹ+मसsự di chuyển nhẹ+न होनाkhông xảy ra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một vật không hề rung động hay di chuyển dù có lực tác động nhẹ, ám chỉ sự kiên định tuyệt đối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó từ chối thay đổi quyết định dù bị thuyết phục mạnh mẽ, ví dụ như từ chối nhượng bộ trong một cuộc tranh luận gay gắt.
◉ Lưu ý văn hóa
Idiom này phản ánh giá trị văn hóa Ấn Độ về sự kiên định và lòng trung thành với quan điểm cá nhân, thường được coi là phẩm chất tích cực trong nhiều ngữ cảnh.
thông thường

không bị lay động, không thay đổi quyết định dù bị thuyết phục hoặc ép buộc

उसके तर्कों के बाद भी वह टस से मस नहीं हुआ।

Dù sau những lập luận của anh ấy, anh ấy vẫn không hề lay chuyển.

Thường dùng để chỉ sự kiên định, không thay đổi quan điểm dù bị tác động.

Cụm từ kết hợp

टस से मस होनाbị lay động, thay đổi quyết định

Từ đồng nghĩa

अटल रहनाडटे रहनाअडिग रहना

Từ trái nghĩa

टस से मस होनाझुक जानामस से टस होना

Cụm từ liên quan

टस से मस होनाthành ngữ
bị lay động, thay đổi quyết định
पाँव जमीन पर न होनाthành ngữ
mất bình tĩnh, không kiểm soát được

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh đúng

Idiom này thường dùng để chỉ sự kiên định hoặc bướng bỉnh trong quan điểm. Không nên dùng trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ như vật lý rung động).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'टस से मस न होना' và 'टस से मस होना'

'टस से मस न होना' nghĩa là không thay đổi quyết định, còn 'टस से मस होना' nghĩa là bị lay động, thay đổi quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ 'टस' (sự rung động nhẹ) và 'मस' (sự di chuyển nhẹ), kết hợp thành 'không rung động chút nào', ám chỉ sự kiên định không thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự kiên định, không bị thuyết phục bởi bất kỳ lý lẽ hay áp lực nào. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (kiên định) và tiêu cực (bướng bỉnh).

Phân tích từ

टस
sự rung động nhẹ, lay động nhẹ
root
+
मस
sự di chuyển nhẹ, chuyển động nhẹ
root
+
न होना
không xảy ra, không tồn tại
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。