Looking up...
डीकार्बोनाइजेशन के लिए सरकार ने नए नियम बनाए हैं।
Chính phủ đã ban hành các quy định mới để giảm thiểu carbon.
quá trình giảm thiểu lượng carbon dioxide và các khí nhà kính khác trong không khí, thường thông qua việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, cải thiện hiệu suất năng lượng hoặc các biện pháp khác.
डीकार्बोनाइजेशन के लिए सौर ऊर्जा का उपयोग करना एक प्रभावी उपाय है।
Sử dụng năng lượng mặt trời là một biện pháp hiệu quả để giảm thiểu carbon.
Thường được áp dụng trong các chính sách môi trường và năng lượng bền vững.
Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và năng lượng.
Đây là quá trình giảm thiểu lượng carbon dioxide và các khí nhà kính khác trong không khí.
Từ gốc tiếng Anh 'decarbonization', kết hợp từ 'de-' (giảm) và 'carbon' (cacbon).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và năng lượng bền vững.