Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. खुश कराना

खुश कराना

khuś karānā
làm cho vui vẻ

उसे खुश कराना आसान नहीं है।

Làm cho anh ấy vui vẻ không dễ dàng.


thông thường

Làm cho ai đó vui vẻ hoặc hạnh phúc.

उसने मुझे खुश कराया।

Anh ấy đã làm cho tôi vui vẻ.

उसे खुश कराने के लिए मैं कुछ खास करूंगा।

Tôi sẽ làm điều gì đó đặc biệt để làm cho anh ấy vui vẻ.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Cụm từ kết hợp

खुश करानाlàm cho vui vẻखुशी दिलानाcho vui vẻ

Từ đồng nghĩa

खुशी दिलानाप्रसन्न करानाआनंद दिलाना

Từ trái nghĩa

उदास करानादुखी कराना

Cụm từ liên quan

खुशी दिलानाcụm từ
cho vui vẻ
प्रसन्न करानाcụm từ
làm cho vui vẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật và không phù hợp cho các ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'खुश' (vui vẻ) và 'कराना' (làm cho).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc gia đình để mô tả việc làm cho người khác hạnh phúc.

Phân tích từ

खुश
vui vẻ
root
+
कराना
làm cho
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。