खाक छानना
tìm kiếm kỹ lưỡngचोर ने पूरे घर की खाक छान ली थी।
Kẻ trộm đã tìm kiếm kỹ lưỡng cả nhà.
Tìm kiếm kỹ lưỡng, tra cứu chi tiết để tìm ra điều gì đó, thường liên quan đến điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.
पुलिस ने अपराध स्थल की खाक छान ली।
Cảnh sát đã tìm kiếm kỹ lưỡng hiện trường tội phạm.
वह हर कोने की खाक छानकर अपना सामान ढूँढ रहा था।
Anh ta đang tìm kiếm kỹ lưỡng ở mọi góc nhà để tìm đồ của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều tra, tìm kiếm thông tin hoặc tra cứu chi tiết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Câu này thường dùng khi mô tả cảnh sát hoặc người điều tra tìm kiếm chi tiết.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thường ngày
Không dùng để mô tả việc tìm kiếm đồ vật thường ngày, chỉ dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Không rõ nguồn gốc, nhưng thường dùng trong tiếng Hindi để mô tả hành động tìm kiếm chi tiết.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.