Looking up...
दो राजनीतिक दलों ने गठबंधन बनाया।
Hai đảng chính trị đã thành lập liên minh.
một liên minh hoặc liên kết giữa các nhóm, đảng chính trị, hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu chung.
इस गठबंधन से सरकार बनने की संभावना बढ़ गई है।
Liên minh này đã tăng khả năng thành lập chính phủ.
Thường được sử dụng trong chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
Từ 'गठ' (gath) có nghĩa là 'đoàn kết' hoặc 'gắn kết', và 'बंधन' (bandhan) có nghĩa là 'liên kết' hoặc 'hợp đồng'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả sự hợp tác giữa các đảng hoặc tổ chức.