sortir avec sa copine

/sɔʁ.tiʁ a.vɛk sa kɔ.pin/
đi chơi với bạn gái

Il aime sortir avec sa copine le week-end.

Anh ấy thích đi chơi với bạn gái vào cuối tuần.


thông thường

Tham gia các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái của mình.

Ils ont l'habitude de sortir avec sa copine pour dîner.

Họ thường đi chơi với bạn gái của anh ấy để ăn tối.

Sortir avec sa copine, c'est une façon de renforcer leur relation.

Đi chơi với bạn gái là cách để củng cố mối quan hệ của họ.

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

Cụm từ kết hợp

sortir avec sa copineđi chơi với bạn gáisortir en amoureuxđi chơi với người yêu

Cụm từ liên quan

sortir en amoureuxcụm từ
đi chơi với người yêu
passer du temps avec sa copinecụm từ
trải qua thời gian với bạn gái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc thông tục.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ sử dụng khi nói về các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

Nguồn gốc từ

Từ 'sortir' có nghĩa là 'đi ra ngoài', và 'avec sa copine' có nghĩa là 'với bạn gái của mình'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thông tục để mô tả các hoạt động vui chơi hoặc đi chơi với bạn gái.

Phân tích từ

sortir
đi ra ngoài
root
+
avec sa copine
với bạn gái của mình
phrase
Từ Điển Pháp Việt