Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. solution concentrée

solution concentrée

/sɔ.ly.sjɔ̃ kɔ̃.sɑ̃.tʁe/
dung dịch nồng độ cao

Le médecin a prescrit une solution concentrée pour le traitement.

Bác sĩ đã kê toa một dung dịch nồng độ cao để điều trị.


Y học
chuyên ngành

Một dung dịch có nồng độ chất tan cao, thường được sử dụng trong y học, hóa học hoặc công nghiệp.

Les solutions concentrées sont souvent utilisées en médecine pour les injections.

Các dung dịch nồng độ cao thường được sử dụng trong y học cho các tiêm chích.

Thường được sử dụng trong các ứng dụng y tế hoặc hóa học.

Cụm từ kết hợp

solution concentrée injectabledung dịch nồng độ cao tiêmsolution concentrée oraledung dịch nồng độ cao uống

Từ đồng nghĩa

dung dịch nồng độ caodung dịch mạnh

Từ trái nghĩa

dung dịch loãng

Cụm từ liên quan

diluéecụm từ
loãng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'solution concentrée' thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc hóa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chú ý đến nồng độ

Khi sử dụng 'solution concentrée', hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ nồng độ của chất tan để tránh các tác dụng phụ.

Nguồn gốc từ

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio' (giải phóng, giải thể), và 'concentrée' từ 'concentrare' (tập trung).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'solution concentrée' thường được sử dụng cho các liệu pháp tiêm hoặc uống với liều lượng cao.

Phân tích từ

solution
dung dịch
root
+
concentrée
nồng độ cao
adjective
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。