Looking up...
La Terre est une sphère bleue vue de l'espace.
Trái Đất là một quả cầu xanh nhìn từ không gian.
Một hình cầu hoặc vật có hình dạng tròn như quả cầu.
Il a dessiné une sphère parfaite.
Anh ấy đã vẽ một quả cầu hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả hình dạng của hành tinh, bóng đá, hoặc các vật thể tròn.
Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động.
Il excelle dans la sphère professionnelle.
Anh ấy rất giỏi trong lĩnh vực nghề nghiệp.
Dùng để chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động cụ thể.
Khi nói về hành tinh hoặc vật thể tròn, dùng 'sphère' để mô tả hình dạng.
'Sphère' chỉ hình cầu, còn 'cercle' chỉ hình tròn phẳng.
Từ gốc Latin 'sphaera' có nghĩa là 'quả cầu'.
Từ này có thể dùng để chỉ hình dạng vật lý hoặc một lĩnh vực hoạt động.