Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sort

sort

/sɔʁ/
loại, kiểu, dạng

Il y a différents sorts de fruits.

Có nhiều loại trái cây khác nhau.


chung

Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc một nhóm vật.

Il existe plusieurs sorts de vins.

Có nhiều loại rượu vang khác nhau.

Dùng để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung.

chung

Kiểu, cách, phong cách.

Elle a un sort particulier de beauté.

Cô ấy có một kiểu sắc đẹp đặc biệt.

Dùng để mô tả cách thức hoặc phong cách của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

sort deloạide tout sorttất cả các loại

Từ đồng nghĩa

typegenreespèce

Cụm từ liên quan

de tout sortcụm từ
tất cả các loại

Mẹo hay

Sử dụng 'sort' để phân loại

Dùng 'sort' để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung, ví dụ: 'Il y a différents sorts de fleurs.' (Có nhiều loại hoa khác nhau.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sortis' có nghĩa là 'số phận, loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sort' thường được dùng để phân loại hoặc mô tả các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung. Nó cũng có thể dùng để mô tả kiểu hoặc phong cách của một người hoặc vật.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。