Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. soir

soir

/swaʁ/
buổi chiều

Nous nous retrouvons ce soir.

Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều này.


trang trọng

Thời gian từ chiều muộn đến tối, thường từ 18h đến 24h.

Le soleil se couche au soir.

Mặt trời lặn vào buổi chiều.

Trong tiếng Pháp, 'soir' thường được dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối.

Cụm từ kết hợp

ce soirbuổi chiều nàybonsoirchào buổi chiềusoiréebuổi tối

Từ đồng nghĩa

tardsoirée

Từ trái nghĩa

matinaprès-midi

Cụm từ liên quan

bonsoircụm từ
chào buổi chiều
soiréecụm từ
buổi tối

Mẹo hay

Sử dụng 'soir' và 'soirée'

'Soir' thường được dùng để chỉ thời gian, trong khi 'soirée' có thể chỉ một sự kiện vào buổi tối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'soir' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sera' (tối).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'soir' thường được dùng để chỉ thời gian từ chiều muộn đến tối, trong khi 'soirée' có thể chỉ một buổi tối hoặc một sự kiện vào buổi tối.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。