société anonyme
công ty cổ phầnLa société anonyme est une forme juridique populaire pour les grandes entreprises.
Công ty cổ phần là một hình thức pháp lý phổ biến cho các doanh nghiệp lớn.
Một hình thức pháp lý của doanh nghiệp trong đó vốn được chia thành các cổ phần có thể mua bán tự do trên thị trường.
Les actionnaires d'une société anonyme peuvent vendre leurs actions sur le marché boursier.
Các cổ đông của một công ty cổ phần có thể bán cổ phiếu của họ trên thị trường chứng khoán.
Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Đừng nhầm lẫn "société anonyme" với "société à responsabilité limitée" (SARL).
Quy tắc vàng
Trách nhiệm hạn chế
Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.
Nguồn gốc từ
Từ "société" có nghĩa là "công ty" và "anonyme" có nghĩa là "không rõ danh tính", ám chỉ rằng các cổ đông không cần phải công khai danh tính.
Ghi chú sử dụng
Tên viết tắt phổ biến của "société anonyme" là "SA".