société anonyme

/sɔ.sje.t‿a.nɔ.nim/
công ty cổ phần

La société anonyme est une forme juridique populaire pour les grandes entreprises.

Công ty cổ phần là một hình thức pháp lý phổ biến cho các doanh nghiệp lớn.


Luật
trang trọng

Một hình thức pháp lý của doanh nghiệp trong đó vốn được chia thành các cổ phần có thể mua bán tự do trên thị trường.

Les actionnaires d'une société anonyme peuvent vendre leurs actions sur le marché boursier.

Các cổ đông của một công ty cổ phần có thể bán cổ phiếu của họ trên thị trường chứng khoán.

Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.

Cụm từ kết hợp

créer une société anonymethành lập một công ty cổ phầnactionnaire d'une société anonymecổ đông của một công ty cổ phần

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

société à responsabilité limitéecụm từ
công ty trách nhiệm hữu hạn

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Đừng nhầm lẫn "société anonyme" với "société à responsabilité limitée" (SARL).

Quy tắc vàng

Trách nhiệm hạn chế

Trong một công ty cổ phần, trách nhiệm của cổ đông thường giới hạn với số vốn họ đầu tư.

Nguồn gốc từ

Từ "société" có nghĩa là "công ty" và "anonyme" có nghĩa là "không rõ danh tính", ám chỉ rằng các cổ đông không cần phải công khai danh tính.

Ghi chú sử dụng

Tên viết tắt phổ biến của "société anonyme" là "SA".

Phân tích từ

société
công ty
root
+
anonyme
không rõ danh tính
root
Từ Điển Pháp Việt