Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. société

société

/sɔ.sjɛ.te/
cộng đồng xã hội

La société évolue rapidement avec les nouvelles technologies.

Cộng đồng xã hội phát triển nhanh chóng với những công nghệ mới.


chung

Một nhóm người sống cùng nhau trong một khu vực hoặc có chung mục tiêu, quy tắc, hoặc văn hóa.

La société française valorise l'égalité et la liberté.

Cộng đồng xã hội Pháp quý trọng bình đẳng và tự do.

Thường dùng để chỉ một nhóm lớn người có liên kết xã hội.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức kinh doanh hoặc công ty có mục đích kinh tế.

Il a fondé une société de technologie en 2010.

Ông ấy đã thành lập một công ty công nghệ vào năm 2010.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'société' thường đề cập đến một công ty hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

société civilexã hội dân sựsociété anonymecông ty cổ phầnsociété secrètetổ chức bí mật

Từ đồng nghĩa

communautécompagnieorganisation

Từ trái nghĩa

individuisolement

Cụm từ liên quan

société de consommationcụm từ
xã hội tiêu dùng
société anonymecụm từ
công ty cổ phần

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'société' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh xã hội hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'société' và 'compagnie'

'Société' thường dùng cho tổ chức kinh doanh lớn hơn, còn 'compagnie' dùng cho các công ty nhỏ hơn hoặc nhóm người làm việc cùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'societas', có nghĩa là 'bạn bè' hoặc 'đối tác'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'société' có thể dùng để chỉ cả cộng đồng xã hội lẫn công ty. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh.

Phân tích từ

soci
bạn bè, đồng đội
root
+
-été
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。