Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. singularité

singularité

/sɛ̃.ɡy.la.ʁi.te/
điểm đơn độc

La singularité technologique pourrait changer radicalement notre société.

Công nghệ điểm đơn độc có thể thay đổi triệt để xã hội chúng ta.


chung

Một điểm hoặc sự kiện có tính chất độc nhất, khác biệt hoàn toàn so với mọi thứ khác.

La singularité de cette œuvre d'art réside dans son originalité.

Điểm đơn độc của tác phẩm nghệ thuật này nằm ở sự độc đáo của nó.

Thường dùng để mô tả một hiện tượng, sự kiện hoặc đối tượng có tính chất độc nhất.

chuyên ngành

Trong khoa học, đặc biệt là vật lý, là một điểm có mật độ vô cùng lớn, như trong lỗ đen.

La singularité au centre d'un trou noir est un point où les lois de la physique classique cessent de s'appliquer.

Điểm đơn độc ở trung tâm một lỗ đen là một điểm mà các luật vật lý cổ điển không còn áp dụng.

Trong vật lý, singularité thường liên quan đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

philosophical

Trong triết học, là một khái niệm về sự độc nhất, không thể phân chia.

La singularité de l'expérience humaine est ce qui la rend unique.

Điểm đơn độc của trải nghiệm con người là điều khiến nó trở nên độc nhất.

Trong triết học, singularité thường được dùng để thảo luận về tính độc nhất của các hiện tượng.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, là một khái niệm về một điểm mà máy móc có thể vượt qua khả năng của con người.

La singularité technologique pourrait rendre les machines plus intelligentes que les humains.

Công nghệ điểm đơn độc có thể khiến máy móc trở nên thông minh hơn con người.

Khái niệm này thường được liên kết với trí tuệ nhân tạo và tương lai của công nghệ.

Cụm từ kết hợp

singularité technologiqueđiểm đơn độc công nghệsingularité physiqueđiểm đơn độc vật lýsingularité philosophiqueđiểm đơn độc triết học

Từ đồng nghĩa

unicitéoriginalitéexceptionnalité

Từ trái nghĩa

banalitécommuncommun

Cụm từ liên quan

singularité technologiquecụm từ
điểm đơn độc công nghệ
singularité physiquecụm từ
điểm đơn độc vật lý

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý hoặc công nghệ, 'singularité' thường liên quan đến các hiện tượng cực đoan hoặc sự kiện độc nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'singularité' và 'unicité'

'Singularité' nhấn mạnh tính độc nhất và khác biệt, trong khi 'unicité' chỉ tính độc nhất mà không nhất thiết phải khác biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'singularitas', có nghĩa là 'độc nhất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'singularité' thường được dùng để mô tả một sự khác biệt hoặc độc nhất. Trong khoa học và công nghệ, nó có nghĩa rộng hơn, liên quan đến các hiện tượng hoặc sự kiện độc nhất.

Phân tích từ

singul
độc nhất
root
+
-arité
tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。