Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sensé

sensé

/sɑ̃.se/
có ý nghĩa, hợp lý

Cette décision est sensée.

Quyết định này là hợp lý.


trang trọngthông thường

Có ý nghĩa, hợp lý, có tính logic

C'est une idée sensée.

Đây là một ý tưởng hợp lý.

Il a pris une décision sensée.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định hợp lý.

Thường dùng để mô tả một quyết định hoặc ý tưởng có tính logic và hợp lý.

Cụm từ kết hợp

une décision senséemột quyết định hợp lýune idée senséemột ý tưởng hợp lý

Từ đồng nghĩa

raisonnablelogiquejudicieux

Từ trái nghĩa

absurdeillogiqueincohérent

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Từ 'sensé' có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả một quyết định hoặc ý tưởng hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sensus' có nghĩa là 'ý nghĩa, sự hiểu biết'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc ý tưởng có tính logic và hợp lý.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。