Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. concentré

concentré

/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/
nồng độ cao

Le jus de fruit est très concentré.

Nước ép trái cây rất nồng độ cao.


chung

Có nồng độ cao, chứa nhiều thành phần trong một không gian nhỏ.

Ce sirop est très concentré.

Si-rô này rất nồng độ cao.

Une solution concentrée.

Một dung dịch nồng độ cao.

Thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có nồng độ cao.

chung

Tập trung, chú ý vào một việc cụ thể.

Il est concentré sur son travail.

Anh ta tập trung vào công việc của mình.

Elle a besoin de se concentrer.

Cô ấy cần tập trung.

Dùng để mô tả sự tập trung của một người vào một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

se concentrertập trungsolution concentréedung dịch nồng độ cao

Từ đồng nghĩa

nồng độtập trungchất lượng cao

Từ trái nghĩa

loosediluteddistracted

Cụm từ liên quan

se concentrercụm từ
tập trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về hóa học, 'concentré' thường dùng để mô tả dung dịch có nồng độ cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concentrare', có nghĩa là 'tập trung'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả cả chất lỏng và sự tập trung của một người.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-centré
centered
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。