Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. compétence développée

compétence développée

/kɔ̃.pe.tɑ̃s de.və.lɔ.pe/
kỹ năng đã được phát triển

Cette entreprise valorise les compétences développées par ses employés.

Công ty này đánh giá cao những kỹ năng đã được phát triển bởi nhân viên của họ.


trang trọng

Kỹ năng hoặc năng lực đã được cải thiện, mở rộng hoặc hoàn thiện thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc thực hành.

Grâce à sa formation, elle a acquis des compétences développées en gestion de projet.

Dù đã được đào tạo, cô ấy đã có được những kỹ năng phát triển trong quản lý dự án.

Les compétences développées en communication sont essentielles dans ce métier.

Kỹ năng giao tiếp phát triển là rất quan trọng trong nghề này.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

compétence développée enkỹ năng phát triển trongcompétence développée parkỹ năng phát triển bởi

Từ đồng nghĩa

aptitude amélioréecapacité renforcéeexpertise acquise

Từ trái nghĩa

compétence limitéemanque de compétences

Cụm từ liên quan

développer ses compétencescụm từ
phát triển kỹ năng của mình
compétence clécụm từ
kỹ năng quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.

Quy tắc vàng

Độ chính xác

Sử dụng cụ thể để mô tả kỹ năng đã được cải thiện hoặc hoàn thiện.

Nguồn gốc từ

Từ 'compétence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competentia', nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'sự thích hợp', và 'développée' từ động từ 'développer', nghĩa là 'phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự tiến bộ trong kỹ năng hoặc năng lực của một cá nhân.

Phân tích từ

compétence
kỹ năng, năng lực
root
+
développée
đã được phát triển
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。