complotiste
người tin vào âm mưuIl est connu pour être un complotiste qui croit aux théories du complot.
Anh ta nổi tiếng là một người tin vào âm mưu, tin vào những lý thuyết âm mưu.
Người tin vào lý thuyết âm mưu, thường nghi ngờ các cơ quan chính phủ, phương tiện truyền thông hoặc các tổ chức lớn.
Les complotistes pensent souvent que les gouvernements cachent des vérités au public.
Những người tin vào âm mưu thường nghĩ rằng chính phủ giấu giếm sự thật với công chúng.
Thường liên quan đến các lý thuyết không có bằng chứng khoa học hoặc logic.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để chỉ người tin vào âm mưu, không dùng để chỉ người nghi ngờ một cách hợp lý.
Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn
Không nhầm lẫn với 'conspirationniste' (người tham gia âm mưu).
Nguồn gốc từ
Từ 'complot' (âm mưu) + hậu tố '-iste' (người theo một chủ nghĩa).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người nghi ngờ các cơ quan quyền lực và tin vào các lý thuyết không có bằng chứng.