comprendre

/kɔ̃.pʁɑ̃dʁ/
hiểu

Je ne comprends pas cette leçon.

Tôi không hiểu bài học này.


trang trọngthông thường

Hiểu, nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó

Il comprend vite les nouvelles idées.

Anh ấy nhanh chóng hiểu những ý tưởng mới.

Thường dùng với các từ như 'bien', 'mal', 'vite' để chỉ mức độ hiểu.

văn chương

Thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc

Elle comprend la douleur de son ami.

Cô ấy thấu hiểu đau khổ của bạn mình.

Dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thông cảm.

Cụm từ kết hợp

comprendre quelque chosehiểu điều gì đócomprendre quelqu'unhiểu ai đóne pas comprendrekhông hiểu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Dùng 'comprendre' với 'bien' hoặc 'mal'

'Bien comprendre' nghĩa là hiểu rõ, 'mal comprendre' nghĩa là hiểu sai.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'comprendre' và 'savoir'

'Comprendre' là hiểu ý nghĩa, 'savoir' là biết thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'comprehendere' (nhìn chặt, nắm bắt).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở thể phản thân (se comprendre) để chỉ hiểu lầm.

Phân tích từ

com-
với
prefix
+
-prendre
nhìn chặt, nắm bắt
root
Từ Điển Pháp Việt