Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ajuster

ajuster

/a.ʒys.te/

「ajuster」はVietnameseでどういう意味ですか?

điều chỉnh

Il faut ajuster les paramètres pour obtenir de meilleurs résultats.

Phải điều chỉnh các tham số để đạt được kết quả tốt hơn.


「ajuster」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Điều chỉnh, sửa đổi để phù hợp hoặc chính xác hơn.

L'employé a ajusté le siège de la voiture pour plus de confort.

Nhân viên đã điều chỉnh ghế xe để thoải mái hơn.

Nous devons ajuster notre stratégie en fonction des nouveaux marchés.

Chúng ta phải điều chỉnh chiến lược của mình theo các thị trường mới.

Thường dùng với các thiết bị, kế hoạch hoặc hành động để cải thiện hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

ajuster les paramètresđiều chỉnh các tham sốajuster une ceintuređiều chỉnh một dây đeoajuster une montređiều chỉnh một đồng hồ

Từ đồng nghĩa

réglercorrigermodifieradapter

Từ trái nghĩa

désajusterdérégler

Cụm từ liên quan

ajuster le tircụm từ
điều chỉnh mục tiêu
ajuster ses comptescụm từ
điều chỉnh tài chính

Mẹo hay

Sử dụng với các thiết bị

Thường dùng với các thiết bị như đồng hồ, ghế, máy móc.

Quy tắc vàng

Chính xác

Dùng để chỉ hành động làm cho phù hợp hoặc chính xác hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adiustare' (điều chỉnh, sửa chữa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần chính xác hoặc phù hợp hơn.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
-just-
just, fair
root
+
-er
verb ending
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。