Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. agriculteurs

agriculteurs

/a.ɡʁi.kyl.tœʁ/
người làm nông nghiệp

Les agriculteurs travaillent dur pour nourrir la population.

Người nông dân lao động chăm chỉ để nuôi dưỡng dân số.


trang trọng

Người làm nông nghiệp, người trồng trọt cây trồng và chăn nuôi.

Les agriculteurs utilisent des machines modernes pour augmenter leur productivité.

Người nông dân sử dụng các máy móc hiện đại để tăng năng suất.

Từ này thường dùng để chỉ những người làm nghề nông nghiệp chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

agriculteurs locauxngười nông dân địa phươngagriculteurs biologiquesngười nông dân trồng hữu cơ

Từ đồng nghĩa

fermierscultivateurspaysans

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'agriculteurs' chỉ người làm nghề nông nghiệp, không dùng cho người làm vườn hoặc người nuôi côn trùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'agricultura' (nông nghiệp) + hậu tố '-eur' (người làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Phân tích từ

agri-
nông nghiệp
root
+
-culteur
người làm
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。