ami
bạn bèMon ami est toujours là pour moi.
Bạn bè của tôi luôn ở bên tôi.
thông thường
Người bạn thân thiết hoặc người bạn thân thiết của bạn.
Nous sommes amis depuis l'enfance.
Chúng tôi đã là bạn bè từ khi còn nhỏ.
Dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ami' trong các tình huống thân mật
Từ 'ami' thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ thân thiết.
Quy tắc vàng
Không dùng 'ami' để chỉ mối quan hệ chính thức
Từ 'ami' không dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ công việc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'amicus' có nghĩa là 'người bạn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ami' thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người, có thể là bạn bè, bạn tình, hoặc người thân.
Phân tích từ
ami
người bạn
rootTừ Điển Pháp Việt