Looking up...
Il a réussi son examen ainsi bien que son ami.
Anh ấy đã đỗ kỳ thi và cũng như vậy, bạn của anh ấy cũng đỗ.
Dùng để nối hai phần của câu, chỉ ra sự tương tự hoặc sự đồng thời giữa hai hành động, tình trạng hoặc tình huống.
Elle parle français ainsi bien que sa mère.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng như vậy, mẹ cô ấy cũng nói.
Il est à la fois intelligent ainsi bien que travailleur.
Anh ấy thông minh và cũng như vậy, anh ấy cũng chăm chỉ.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.
Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.
Từ ghép từ 'ainsi' (như vậy) và 'bien que' (mặc dù), dùng để nối hai phần của câu với ý nghĩa tương tự.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.