Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unveil

unveil

/ʌnˈveɪl/
tiết lộ

The company will unveil its new product next week.

Công ty sẽ tiết lộ sản phẩm mới của mình vào tuần tới.


trang trọng

Làm cho cái gì đó trở nên công khai hoặc biết đến lần đầu tiên, thường bằng cách giới thiệu chính thức.

The scientist unveiled the results of her research at the conference.

Nhà khoa học đã tiết lộ kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

The statue was unveiled in a grand ceremony.

Bức tượng đã được khánh thành trong một buổi lễ trọng thể.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như giới thiệu sản phẩm, khánh thành tượng đài, hay công bố nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

unveil a plantiết lộ một kế hoạchunveil a productra mắt sản phẩmunveil a statuekhánh thành bức tượngunveil findingscông bố phát hiện

Từ đồng nghĩa

revealdiscloseexposepresentlaunch

Từ trái nghĩa

concealhidesuppress

Mẹo hay

Phân biệt 'unveil' và 'reveal'

'Unveil' thường ngụ ý một sự kiện quan trọng, có tổ chức (như ra mắt sản phẩm, khánh thành tượng đài), trong khi 'reveal' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ trang trọng đến thông tục (ví dụ: tiết lộ bí mật, lộ diện nhân vật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'unveil'?

Dùng 'unveil' khi đề cập đến việc giới thiệu chính thức một thứ gì đó mới mẻ, quan trọng, hoặc có tính công khai cao. Không dùng cho những hành động tiết lộ mang tính cá nhân hay ngẫu nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'unveilen', kết hợp từ 'un-' (nghĩa là 'không') và 'veil' (nghĩa là 'màn che, che giấu'). Ban đầu được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc bỏ khăn che mặt, sau đó mở rộng nghĩa sang nghĩa bóng là tiết lộ điều gì đó bí mật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục. Có thể thay thế bằng 'reveal' trong nhiều trường hợp, nhưng 'unveil' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

un-
tiền tố nghĩa là 'không, không có'
prefix
+
veil
màn che, che giấu
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。