Looking up...
The company will unveil its new product next week.
Công ty sẽ tiết lộ sản phẩm mới của mình vào tuần tới.
Làm cho cái gì đó trở nên công khai hoặc biết đến lần đầu tiên, thường bằng cách giới thiệu chính thức.
The scientist unveiled the results of her research at the conference.
Nhà khoa học đã tiết lộ kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.
The statue was unveiled in a grand ceremony.
Bức tượng đã được khánh thành trong một buổi lễ trọng thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như giới thiệu sản phẩm, khánh thành tượng đài, hay công bố nghiên cứu.
'Unveil' thường ngụ ý một sự kiện quan trọng, có tổ chức (như ra mắt sản phẩm, khánh thành tượng đài), trong khi 'reveal' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, từ trang trọng đến thông tục (ví dụ: tiết lộ bí mật, lộ diện nhân vật).
Dùng 'unveil' khi đề cập đến việc giới thiệu chính thức một thứ gì đó mới mẻ, quan trọng, hoặc có tính công khai cao. Không dùng cho những hành động tiết lộ mang tính cá nhân hay ngẫu nhiên.
Từ tiếng Anh cổ 'unveilen', kết hợp từ 'un-' (nghĩa là 'không') và 'veil' (nghĩa là 'màn che, che giấu'). Ban đầu được dùng theo nghĩa đen để chỉ việc bỏ khăn che mặt, sau đó mở rộng nghĩa sang nghĩa bóng là tiết lộ điều gì đó bí mật.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục. Có thể thay thế bằng 'reveal' trong nhiều trường hợp, nhưng 'unveil' mang sắc thái trang trọng hơn.