Looking up...
I'll wait here as far as possible.
Tôi sẽ chờ ở đây cho đến khi có thể.
Dùng để chỉ một giới hạn hoặc điểm dừng trong khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.
The river flows as far as the border.
Sông chảy cho đến biên giới.
I'll help you as far as I can.
Tôi sẽ giúp bạn cho đến khi tôi có thể.
Thường dùng để chỉ giới hạn của một hành động hoặc sự kiện.
Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một sự việc.
As far as I know, he's not coming.
Theo tôi biết, anh ấy không đến.
As far as the weather is concerned, it's going to rain.
Về thời tiết thì trời sẽ mưa.
Thường dùng để giới hạn thông tin hoặc phạm vi của một câu.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'as far as' chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi.
Dùng 'as far as' để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'far' (xa).
Thường dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.