Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. as far as

as far as

/æz fɑr æz/
cho đến khi

I'll wait here as far as possible.

Tôi sẽ chờ ở đây cho đến khi có thể.


trang trọng

Dùng để chỉ một giới hạn hoặc điểm dừng trong khoảng cách, thời gian, hoặc mức độ.

The river flows as far as the border.

Sông chảy cho đến biên giới.

I'll help you as far as I can.

Tôi sẽ giúp bạn cho đến khi tôi có thể.

Thường dùng để chỉ giới hạn của một hành động hoặc sự kiện.

thông thường

Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một sự việc.

As far as I know, he's not coming.

Theo tôi biết, anh ấy không đến.

As far as the weather is concerned, it's going to rain.

Về thời tiết thì trời sẽ mưa.

Thường dùng để giới hạn thông tin hoặc phạm vi của một câu.

Cụm từ kết hợp

as far as possiblecho đến khi có thểas far as I knowtheo tôi biết

Từ đồng nghĩa

up toto the extent thatas long as

Từ trái nghĩa

beyondfurther than

Cụm từ liên quan

as long ascụm từ
cho đến khi
as much ascụm từ
cho đến mức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'as far as' chính xác, đặc biệt là khi dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi.

Quy tắc vàng

Giới hạn và phạm vi

Dùng 'as far as' để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'as' (như) và 'far' (xa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

as
như
root
+
far
xa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。