Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turning point

turning point

/ˈtɜːrnɪŋ pɔɪnt/
điểm chuyển biến

The discovery of penicillin was a turning point in medical history.

Khám phá penicillin là một điểm chuyển biến trong lịch sử y học.


chung

Một sự kiện hoặc thời điểm quan trọng gây ra sự thay đổi lớn trong một quá trình, tình hình hoặc sự phát triển.

The election marked a turning point in the country's political landscape.

Cuộc bầu cử đánh dấu một điểm chuyển biến trong cảnh quan chính trị của quốc gia.

Her decision to leave the company was a turning point in her career.

Quyết định rời công ty của cô ấy là một điểm chuyển biến trong sự nghiệp của cô.

Thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc quyết định quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.

Cụm từ kết hợp

a major turning pointmột điểm chuyển biến quan trọnga critical turning pointmột điểm chuyển biến quyết định

Từ đồng nghĩa

crucial momentpivotal momentwatershedcritical juncture

Từ trái nghĩa

stagnationplateaustatus quo

Cụm từ liên quan

watershed momentcụm từ
một sự kiện quan trọng gây ra sự thay đổi lớn
pivotal momentcụm từ
một thời điểm quyết định

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Bạn có thể sử dụng 'turning point' để mô tả một sự kiện quan trọng trong lịch sử, chẳng hạn như một cuộc cách mạng hoặc một phát minh.

Quy tắc vàng

Điểm chuyển biến

Đảm bảo rằng sự kiện hoặc quyết định bạn mô tả thực sự là một điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi lớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'turning' (quay, chuyển) và 'point' (điểm), bắt nguồn từ ý tưởng về một điểm quan trọng dẫn đến sự thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, sự nghiệp, hoặc các sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

turning
quay, chuyển
root
+
point
điểm
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。