Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turnover

turnover

/ˈtɜːnˌoʊvər/
doanh thu

The company reported a high turnover this quarter.

Công ty đã báo cáo doanh thu cao trong quý này.


Tài chính
trang trọng

Doanh thu hoặc số tiền thu được từ việc bán hàng hoặc dịch vụ trong một thời gian nhất định.

The retail store had a turnover of $500,000 last month.

Cửa hàng bán lẻ có doanh thu là 500.000 đô la tháng trước.

Trong tài chính, 'turnover' thường đề cập đến tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tốc độ hoặc tần suất mà một công ty thay thế nhân viên.

High turnover in the company is causing productivity issues.

Tốc độ nhân viên thay đổi cao trong công ty đang gây ra vấn đề về năng suất.

Trong quản lý nhân sự, 'turnover' đề cập đến việc nhân viên rời khỏi công ty và được thay thế.

Cụm từ kết hợp

high turnoverdoanh thu caoemployee turnovertốc độ nhân viên thay đổi

Từ đồng nghĩa

revenuesalesemployee turnover rate

Cụm từ liên quan

turn over a new leafthành ngữ
bắt đầu lại với một cách sống mới

Mẹo hay

Sử dụng 'turnover' trong tài chính

Khi nói về doanh thu, 'turnover' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'turnover' và 'profit'

'Turnover' là tổng doanh thu, còn 'profit' là lợi nhuận sau khi trừ chi phí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'turn' (quay, chuyển) + 'over' (quan hệ chuyển đổi), ban đầu đề cập đến việc chuyển đổi hàng hóa, sau đó mở rộng ý nghĩa về doanh thu và nhân sự.

Ghi chú sử dụng

'Turnover' có hai nghĩa chính trong tiếng Anh: doanh thu kinh doanh và tốc độ nhân viên thay đổi. Trong tài chính, nó thường đề cập đến tổng doanh thu, trong khi trong quản lý nhân sự, nó đề cập đến việc nhân viên rời khỏi công ty.

Phân tích từ

turn
quay, chuyển
root
+
over
quan hệ chuyển đổi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。