Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. critical juncture

critical juncture

/ˈkrɪtɪkəl ˈdʒʌŋktʃər/
điểm quyết định

The country is at a critical juncture in its economic development.

Quốc gia đang ở một điểm quyết định trong quá trình phát triển kinh tế của mình.


Kinh doanh
trang trọng

Một thời điểm quan trọng khi một quyết định hoặc sự kiện có thể thay đổi kết quả của một quá trình hoặc tình huống.

The company is at a critical juncture, deciding whether to expand or downsize.

Công ty đang ở một điểm quyết định, quyết định xem có mở rộng hay giảm quy mô hoạt động.

Thường dùng trong các tình huống kinh doanh, chính trị hoặc kinh tế.

Cụm từ kết hợp

reach a critical junctuređạt đến một điểm quyết địnhstand at a critical junctuređứng ở một điểm quyết định

Từ đồng nghĩa

turning pointcrucial momentdecisive moment

Từ trái nghĩa

ordinary timeroutine period

Cụm từ liên quan

turning pointcụm từ
điểm chuyển hướng
crucial momentcụm từ
lúc quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thường dùng trong các bài báo, bài phát biểu hoặc phân tích kinh tế.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'critical point'

'Critical juncture' nhấn mạnh về thời gian, còn 'critical point' có thể chỉ đến một điểm cụ thể trong quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ 'critical' (quan trọng) và 'juncture' (điểm chuyển tiếp) kết hợp để chỉ một thời điểm quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống quan trọng trong kinh doanh, chính trị hoặc kinh tế.

Phân tích từ

critical
quan trọng
root
+
juncture
điểm chuyển tiếp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。