Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turn in

turn in

/tɜːn ɪn/◆động từ cụm
nộp

Please turn in your homework by Friday.

Hãy nộp bài tập trước ngày thứ Sáu.


trang trọngthông thường

Nộp, giao một vật hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền.

She turned in her resignation letter to the HR department.

Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc cho bộ phận nhân sự.

Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trường học.

thông thường

Đi ngủ, nghỉ ngơi.

It's late, I think I'll turn in for the night.

Đã muộn, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ.

Dùng để chỉ việc đi ngủ.

Cụm từ kết hợp

turn in an assignmentnộp bài tậpturn in a reportnộp báo cáo

Từ đồng nghĩa

submithand insurrender

Từ trái nghĩa

keephold on to

Cụm từ liên quan

hand inđộng từ cụm
nộp
submitverb
nộp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Turn in' thường dùng trong bối cảnh chính thức như trường học hoặc công việc. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'turn in' với 'turn on' (bật) hoặc 'turn off' (tắt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'turn' và giới từ 'in', có nghĩa là chuyển giao hoặc nộp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'turn in' thường dùng để chỉ việc nộp một vật hoặc tài liệu. Trong tiếng Việt, 'nộp' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

turn
chuyển giao
verb
+
in
cho người có thẩm quyền
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。