Looking up...
The teacher turned a blind eye to the students using their phones in class.
Thầy giáo lờ đi chuyện học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.
cố tình lờ đi một vấn đề hoặc hành động sai trái dù biết rõ
The manager turned a blind eye to the employee's repeated lateness.
Người quản lý cố tình lờ đi chuyện nhân viên đi muộn nhiều lần.
She turned a blind eye to her friend's cheating on the exam.
Cô ấy cố tình lờ đi chuyện bạn bè quay cóp trong bài thi.
Thường dùng để chỉ sự bao che hoặc không can thiệp dù biết rõ sai phạm.
'Turn a blind eye' ngụ ý sự cố tình bỏ qua dù biết rõ sai phạm, trong khi 'ignore' chỉ đơn giản là không chú ý hoặc không quan tâm.
Chỉ dùng khi chủ thể biết rõ về hành động/sai phạm nhưng cố tình không can thiệp, thường trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý.
Xuất phát từ hành động của Đô đốc Anh Horatio Nelson, người đã bịt mắt bị thương trong trận Copenhagen (1801) để không nhìn thấy tín hiệu lệnh rút lui, nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Cụm từ trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự bao che hoặc thiếu trách nhiệm. Không dùng cho các tình huống vô tình bỏ qua.