Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. turn a blind eye

turn a blind eye

/tɜrn ə blaɪnd aɪ/◆thành ngữ
lờ đi

The teacher turned a blind eye to the students using their phones in class.

Thầy giáo lờ đi chuyện học sinh sử dụng điện thoại trong lớp.


◆ Nghĩa thực sự
cố tình bỏ qua một hành động sai trái dù biết rõ, thường vì lợi ích cá nhân hoặc thiếu trách nhiệm
¶ Nghĩa đen
nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó
Phân tích nghĩa đen
turnquay, hướng+a blind eyemột con mắt bịt kín
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người ta bịt mắt để không nhìn thấy sự thật, ám chỉ sự giả vờ mù quáng
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một giám đốc bỏ qua chuyện nhân viên gian lận vì sợ mất lòng cấp trên.
◉ Lưu ý văn hóa
Thể hiện sự bao che trong xã hội phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc quan hệ quyền lực.
thông thường

cố tình lờ đi một vấn đề hoặc hành động sai trái dù biết rõ

The manager turned a blind eye to the employee's repeated lateness.

Người quản lý cố tình lờ đi chuyện nhân viên đi muộn nhiều lần.

She turned a blind eye to her friend's cheating on the exam.

Cô ấy cố tình lờ đi chuyện bạn bè quay cóp trong bài thi.

Thường dùng để chỉ sự bao che hoặc không can thiệp dù biết rõ sai phạm.

Cụm từ kết hợp

turn a blind eye tolờ đi, bỏ qua

Từ đồng nghĩa

ignoreoverlookpretend not to seelook the other way

Từ trái nghĩa

take actioninterveneconfront

Cụm từ liên quan

close one's eyes tothành ngữ
lờ đi, không quan tâm
sweep under the rugthành ngữ
che giấu vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'turn a blind eye' và 'ignore'

'Turn a blind eye' ngụ ý sự cố tình bỏ qua dù biết rõ sai phạm, trong khi 'ignore' chỉ đơn giản là không chú ý hoặc không quan tâm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'turn a blind eye'?

Chỉ dùng khi chủ thể biết rõ về hành động/sai phạm nhưng cố tình không can thiệp, thường trong ngữ cảnh đạo đức hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hành động của Đô đốc Anh Horatio Nelson, người đã bịt mắt bị thương trong trận Copenhagen (1801) để không nhìn thấy tín hiệu lệnh rút lui, nhưng vẫn tiếp tục chiến đấu. Cụm từ trở nên phổ biến trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự bao che hoặc thiếu trách nhiệm. Không dùng cho các tình huống vô tình bỏ qua.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。