Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. treatment

treatment

/ˈtriːtmənt/
chữa bệnh

She received treatment for her illness.

Cô ấy đã nhận được chữa bệnh cho bệnh của mình.


Y học
chuyên ngành

Chữa bệnh hoặc điều trị một bệnh hoặc tình trạng y tế bằng các phương pháp y học.

The doctor prescribed a new treatment for his condition.

Bác sĩ đã kê toa một liệu pháp mới cho tình trạng của anh ấy.

Trong y học, 'treatment' thường đề cập đến các phương pháp y học được sử dụng để chữa bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.

chung

Cách xử lý hoặc đối xử với ai đó hoặc gì đó.

The teacher gave the student special treatment.

Giáo viên đã đối xử đặc biệt với học sinh đó.

Cụm từ kết hợp

medical treatmentchữa bệnh y tếspecial treatmentđối xử đặc biệttreatment plankế hoạch điều trị

Từ đồng nghĩa

curetherapyremedycare

Từ trái nghĩa

neglectabandonment

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'treatment' trong y học thường liên quan đến các phương pháp y học, trong khi trong ngữ cảnh thông thường nó có thể đề cập đến cách xử lý hoặc đối xử.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Khi nói về y học, 'treatment' thường đề cập đến các phương pháp y học được sử dụng để chữa bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tractare' (xử lý, điều trị).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'treatment' thường liên quan đến các phương pháp y học. Trong ngữ cảnh thông thường, nó có thể đề cập đến cách xử lý hoặc đối xử với ai đó.

Phân tích từ

treat
điều trị, đối xử
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。