tree
câyThere is a big tree in the park.
Cố một cây to lớn trong công viên.
trang trọng
Một cây gỗ lớn có thân và nhánh, thường có lá và sinh sống lâu năm.
The tree provides shade for the picnic area.
Cây cung cấp bóng mát cho khu vực ăn trưa.
Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng từ
Sử dụng 'tree' cho cây gỗ lớn, 'plant' cho cây trồng, và 'shrub' cho cây bụi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trēow', có nghĩa là 'cây'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'tree' thường dùng để chỉ cây gỗ lớn, khác với 'plant' (cây trồng) hoặc 'shrub' (cây bụi).
Phân tích từ
tree
cây
rootTừ Điển Anh Việt