Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. treasure

treasure

/ˈtrɛʒər/
kho báu

The pirates buried their treasure on the island.

Những tên cướp biển đã chôn kho báu của họ trên đảo.


chung

Đồ vật quý giá, thường là vàng, bạc, đá quý hoặc vật phẩm có giá trị cao.

The treasure chest was filled with gold coins.

Hòm kho báu đầy đồng xu vàng.

Thường liên quan đến các vật phẩm có giá trị vật chất hoặc lịch sử.

figurative

Điều quý giá, có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Her children are her greatest treasure.

Con cái của cô ấy là kho báu lớn nhất của cô.

Dùng để chỉ những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

treasure hunttrò tìm kho báutreasure chesthòm kho báuhidden treasurekho báu ẩn

Từ đồng nghĩa

wealthfortunevaluables

Từ trái nghĩa

trashjunkworthless

Cụm từ liên quan

treasure trovecụm từ
kho báu lớn
treasure islandcụm từ
đảo kho báu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật chất

Dùng 'treasure' để chỉ vàng, bạc, hoặc đồ quý giá.

Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần

Dùng 'treasure' để chỉ những điều quý giá trong cuộc sống, như tình yêu, gia đình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'measure'

Treasure (kho báu) khác với measure (đo lường).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'treasure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tresor', từ tiếng Latinh 'thesaurus', có nghĩa là 'kho báu' hoặc 'những vật có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'treasure' có thể dùng để chỉ cả vật chất và tinh thần, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

treas
quý giá
root
+
-ure
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。