Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remedy

remedy

/ˈrɛm.ə.di/

「remedy」はVietnameseでどういう意味ですか?

phương pháp chữa bệnh hoặc giải quyết vấn đề

This herbal tea is a natural remedy for insomnia.

Trà thảo mộc này là một phương pháp chữa bệnh tự nhiên cho chứng mất ngủ.


「remedy」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một phương pháp hoặc phương tiện được sử dụng để chữa bệnh, giảm bớt triệu chứng hoặc cải thiện sức khỏe.

The doctor prescribed a remedy for her allergies.

Bác sĩ đã kê toa một phương pháp chữa bệnh cho các triệu chứng dị ứng của cô ấy.

Thường được sử dụng trong y học và chăm sóc sức khỏe.

thông thường

Một giải pháp hoặc biện pháp để khắc phục một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

There is no easy remedy for poverty.

Không có giải pháp đơn giản nào để khắc phục nghèo đói.

Dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ giải pháp cho vấn đề xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

natural remedyphương pháp chữa bệnh tự nhiênlegal remedygiải pháp pháp lýquick remedygiải pháp nhanh

Từ đồng nghĩa

curetreatmentsolutionantidote

Từ trái nghĩa

causeproblemdisease

Cụm từ liên quan

remedy forcụm từ
giải pháp cho
remedy the situationcụm từ
giải quyết tình huống

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý, trong khi 'solution' được dùng rộng rãi hơn cho các vấn đề chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'remedy' và 'cure'

'Remedy' thường chỉ phương pháp giảm bớt triệu chứng, còn 'cure' thường chỉ phương pháp chữa khỏi bệnh hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remedy' thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc để chỉ giải pháp cho vấn đề. Trong tiếng Việt, từ 'phương pháp chữa bệnh' hoặc 'giải pháp' được sử dụng tương đương.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-medy
chữa bệnh
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。