stage
bước phát triểnThe company is at an early stage of development.
Công ty đang ở giai đoạn phát triển ban đầu.
Một giai đoạn hoặc thời kỳ phát triển hoặc quá trình nào đó.
She is in the planning stage of her project.
Cô ấy đang ở giai đoạn lên kế hoạch của dự án.
Thường dùng để chỉ một phần trong một quá trình dài.
Bục hoặc không gian trên sân khấu nơi diễn viên biểu diễn.
The actors walked onto the stage to applause.
Các diễn viên bước lên sân khấu trong tiếng vỗ tay.
Trong ngữ cảnh sân khấu, 'stage' thường đề cập đến không gian biểu diễn.
Một bậc thang hoặc bậc thang để đi lên hoặc xuống.
He climbed the stage to reach the top.
Anh ta leo lên bậc thang để đến đỉnh.
Dùng để chỉ một cấu trúc vật lý giúp di chuyển giữa các mức độ cao khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sân khấu vs. Giai đoạn
Lưu ý rằng 'stage' có thể có nghĩa là 'sân khấu' hoặc 'giai đoạn'. Hãy xem ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính
Nghĩa chính của 'stage' là 'giai đoạn' trong quá trình phát triển.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estage' (cổ Pháp 'estage'), có nghĩa là 'bậc thang' hoặc 'sân khấu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'stage' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh sân khấu, nó thường đề cập đến không gian biểu diễn, còn trong ngữ cảnh phát triển, nó chỉ một giai đoạn.