Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. staff

staff

/stɑːf/
nhân viên

The hospital staff works tirelessly to care for patients.

Nhân viên bệnh viện làm việc chăm chỉ để chăm sóc bệnh nhân.


trang trọng

Nhân viên làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.

The company has 50 staff members.

Công ty có 50 nhân viên.

Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức.

thông thường

Cây gậy hoặc thanh dài dùng để hỗ trợ đi lại hoặc làm vũ khí.

He used a walking staff to help him walk.

Anh ta dùng cây gậy để giúp đi.

Ngữ cảnh này ít dùng hơn so với nghĩa 'nhân viên'.

Cụm từ kết hợp

staff meetingcuộc họp nhân viênmedical staffnhân viên y tếsenior staffnhân viên cấp cao

Từ đồng nghĩa

employeesworkerspersonnel

Từ trái nghĩa

employermanagement

Cụm từ liên quan

to be on staffcụm từ
làm việc chính thức cho một tổ chức
staff trainingcụm từ
đào tạo nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'staff' thường dùng ở số nhiều (staff members) khi muốn nhấn mạnh đến từng cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'stuff'

'Staff' (nhân viên) khác với 'stuff' (vật dụng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'staff', có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'staf' (cây gậy), nhưng nghĩa 'nhân viên' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'staffa' (dây buộc ngựa).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công việc, 'staff' thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức. Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên' là từ phổ biến nhất để dịch 'staff'.

Phân tích từ

staff
nhân viên
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。