Looking up...
The hospital staff works tirelessly to care for patients.
Nhân viên bệnh viện làm việc chăm chỉ để chăm sóc bệnh nhân.
Nhân viên làm việc cho một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.
The company has 50 staff members.
Công ty có 50 nhân viên.
Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức.
Cây gậy hoặc thanh dài dùng để hỗ trợ đi lại hoặc làm vũ khí.
He used a walking staff to help him walk.
Anh ta dùng cây gậy để giúp đi.
Ngữ cảnh này ít dùng hơn so với nghĩa 'nhân viên'.
Trong tiếng Anh, 'staff' thường dùng ở số nhiều (staff members) khi muốn nhấn mạnh đến từng cá nhân.
'Staff' (nhân viên) khác với 'stuff' (vật dụng).
Từ gốc tiếng Anh 'staff', có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'staf' (cây gậy), nhưng nghĩa 'nhân viên' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'staffa' (dây buộc ngựa).
Trong ngữ cảnh công việc, 'staff' thường dùng để chỉ nhóm người làm việc chung cho một tổ chức. Trong tiếng Việt, từ 'nhân viên' là từ phổ biến nhất để dịch 'staff'.