Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stake

stake

/steɪk/
cọc

He drove a stake into the ground.

Anh đã đóng một chiếc cọc vào mặt đất.


chung

Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để đánh dấu, giữ chặt hoặc làm nền tảng; cọc.

He drove a stake into the ground.

Anh đã đóng một chiếc cọc vào mặt đất.

Thường dùng trong xây dựng, cắm trại, hoặc làm rào.

chung

Đặt cược, rủi ro một cái gì đó, thường là tiền hoặc danh tiếng.

She decided to stake her reputation on the project.

Cô ấy quyết định đặt danh tiếng của mình vào dự án.

Thường đi kèm với giới từ "on".

Cụm từ kết hợp

high stakesrủi ro caostakeholderngười có lợi íchstake a claimđòi quyền sở hữu

Từ đồng nghĩa

postpegbetwager

Từ trái nghĩa

withdrawretract

Cụm từ liên quan

stakeholdercụm từ
người có lợi ích

Nguồn gốc từ

Từ Old English “staca”, nghĩa là cọc, gậy; liên quan tới Proto-Germanic *stakô.

Ghi chú sử dụng

Khi dùng như danh từ, “stake” thường dịch là “cọc”. Khi dùng như động từ, nghĩa là “đặt cược” và thường đi kèm với “on”.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。