Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. step

step

/stɛp/
bước

Take one step at a time.

Hãy đi một bước một.


thông thường

Một hành động di chuyển chân hoặc chân của bạn để đi hoặc chạy.

She took a step forward.

Cô ấy bước tiến một bước.

Thường dùng để chỉ một hành động cơ bản trong việc đi.

trang trọng

Một bước tiến hoặc hành động để tiến bộ.

The company took a major step toward sustainability.

Công ty đã tiến một bước lớn về mặt bền vững.

Dùng trong ngữ cảnh phát triển hoặc tiến bộ.

thông thường

Một bậc thang hoặc một phần của một bậc thang.

Be careful on the steps.

Cẩn thận với các bước thang.

Dùng để chỉ một phần của một bậc thang.

Cụm từ kết hợp

take a stepbước tiếnstep by stepmột bước mộtstep forwardbước tiếnstep backbước lùi

Từ đồng nghĩa

movepacestrideadvance

Từ trái nghĩa

stayhaltstop

Cụm từ liên quan

step by stepcụm từ
một bước một
step upđộng từ cụm
tăng cường
step downđộng từ cụm
thôi việc

Mẹo hay

Sử dụng 'step' trong ngữ cảnh tiến bộ

Từ 'step' có thể dùng để chỉ một bước tiến trong việc phát triển hoặc tiến bộ, ví dụ: 'The company took a major step toward sustainability.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'step' chính xác

Lưu ý rằng 'step' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bước' hoặc 'hành động di chuyển'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'step' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển.

Phân tích từ

step
bước
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。