Looking up...
Take one step at a time.
Hãy đi một bước một.
Một hành động di chuyển chân hoặc chân của bạn để đi hoặc chạy.
She took a step forward.
Cô ấy bước tiến một bước.
Thường dùng để chỉ một hành động cơ bản trong việc đi.
Một bước tiến hoặc hành động để tiến bộ.
The company took a major step toward sustainability.
Công ty đã tiến một bước lớn về mặt bền vững.
Dùng trong ngữ cảnh phát triển hoặc tiến bộ.
Một bậc thang hoặc một phần của một bậc thang.
Be careful on the steps.
Cẩn thận với các bước thang.
Dùng để chỉ một phần của một bậc thang.
Từ 'step' có thể dùng để chỉ một bước tiến trong việc phát triển hoặc tiến bộ, ví dụ: 'The company took a major step toward sustainability.'
Lưu ý rằng 'step' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'bước' hoặc 'hành động di chuyển'.
Từ 'step' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ hành động cơ bản của việc đi đến ý nghĩa về tiến bộ hoặc phát triển.