Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stadium

stadium

/ˈsteɪdiəm/
sân vận động

The stadium was packed with excited fans.

Sân vận động đầy chỗ với những người hâm mộ hăng hái.


trang trọng

Một khu vực lớn được xây dựng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc giải trí, thường có chỗ ngồi cho khán giả.

The Olympic stadium hosted the opening ceremony.

Sân vận động Olympic đã tổ chức lễ khai mạc.

Từ này thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả.

Cụm từ kết hợp

sports stadiumsân vận động thể thaostadium capacitysức chứa của sân vận độngstadium tourtour sân vận động

Từ đồng nghĩa

arenacoliseumamphitheater

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'stadium' với 'arena' (sân vận động có mái che) hoặc 'coliseum' (sân vận động cổ đại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'stadium', có nghĩa là 'đường chạy' hoặc 'đường đua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stadium' thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các sân vận động có thiết kế đặc biệt, như sân vận động Olympic.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。