Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spare

spare

/spɛər/

「spare」はVietnameseでどういう意味ですか?

dư

I have a spare key in case you need it.

Tôi có một chìa khóa dự phòng nếu bạn cần.


「spare」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Dư, thừa, không cần thiết

Can you spare some time to help me?

Bạn có thể dành một chút thời gian giúp tôi không?

Thường dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần.

thông thường

Dự phòng, thay thế

We need a spare tire in case of a flat.

Chúng ta cần một lốp xe dự phòng nếu lốp xe bị thủng.

Dùng để chỉ vật dụng hoặc phần thay thế khi cần thiết.

thông thường

Tiết kiệm, không lãng phí

He's very spare with his words.

Anh ấy rất tiết kiệm lời nói.

Dùng để mô tả việc sử dụng ít hơn hoặc tiết kiệm hơn.

Cụm từ kết hợp

spare timethời gian rảnhspare partphần thay thếspare a thoughtnhớ đến

Từ đồng nghĩa

extraadditionalsurplusunnecessaryeconomical

Từ trái nghĩa

necessaryessentialwasteful

Cụm từ liên quan

spare the rod and spoil the childtục ngữ
Nếu không kỷ luật, con sẽ trở nên tàn bạo

Mẹo hay

Sử dụng 'spare' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'dư' hoặc 'thừa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spare' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc cho hoặc dành cho ai đó một phần gì đó mà bạn không cần, hoặc để chỉ vật dụng dự phòng.

Phân tích từ

spare
dư, thừa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。