Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sparingly

sparingly

/ˈspɛrɪŋli/

「sparingly」はVietnameseでどういう意味ですか?

hạn chế

Use salt sparingly.

Dùng muối một cách hạn chế.


「sparingly」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Sử dụng hoặc cho phép một lượng ít; không quá mức.

She applied the expensive perfume sparingly.

Cô ấy chỉ dùng một chút nước hoa đắt tiền.

Thường đi kèm với các động từ như "use", "apply", "add".

Cụm từ kết hợp

use sparinglysử dụng một cách hạn chếadd sparinglythêm một chútapply sparinglybôi một cách hạn chế

Từ đồng nghĩa

moderatelyfrugallyeconomically

Từ trái nghĩa

lavishlyabundantlyexcessively

Cụm từ liên quan

in moderationcụm từ
một cách vừa phải

Mẹo hay

Khi dùng với danh từ đếm được

Thêm "a" hoặc "some" trước danh từ: "use a little salt sparingly".

Quy tắc vàng

Đặt vị trí đúng

Đặt "sparingly" sau động từ mô tả hành động (use, add, apply) để tránh gây nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ "sparse" (rải rác, thưa thớt) + hậu tố "-ly" tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh việc không dùng quá nhiều, thường xuất hiện trong các hướng dẫn hoặc mô tả cách dùng.

Phân tích từ

sparse
rải rác, thưa thớt
root
+
-ly
biến tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。