Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unnecessary

unnecessary

/ʌnˈnɛsəsəri/
không cần thiết

Bringing an umbrella is unnecessary on a sunny day.

Mang theo ô là không cần thiết vào ngày nắng.


trang trọng

Không cần thiết, không cần thiết hoặc không có lý do hợp lý.

This step is unnecessary in the process.

Bước này không cần thiết trong quá trình.

Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

unnecessary expensechi phí không cần thiếtunnecessary riskrủi ro không cần thiết

Từ đồng nghĩa

unneededunrequiredsuperfluousredundant

Từ trái nghĩa

necessaryessentialrequiredindispensable

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unnecessary' để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết, không dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'necessary' (cần thiết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
necessary
cần thiết
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。