necessary

/ˈnɛsəsəri/
cần thiết

Clean water is necessary for life.

Nước sạch là cần thiết cho cuộc sống.


chung

Cần thiết, không thể thiếu, cần thiết để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.

It's necessary to wear a helmet when riding a bike.

Phải đeo mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.

Is it necessary to bring a passport for this trip?

Có cần phải mang hộ chiếu cho chuyến đi này không?

Thường dùng để chỉ điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

necessary conditionđiều kiện cần thiếtnecessary stepscác bước cần thiếtnecessary precautionscác biện pháp phòng ngừa cần thiết

Cụm từ liên quan

necessary evilcụm từ
điều cần thiết nhưng không mong muốn
necessary and sufficientcụm từ
đủ điều kiện và cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng 'necessary' trong câu hỏi

Khi hỏi về sự cần thiết của một việc gì đó, có thể dùng cấu trúc 'Is it necessary to...?'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'necessary' và 'needed'

'Necessary' thường dùng để chỉ sự bắt buộc trong lý thuyết hoặc nguyên tắc, còn 'needed' thường dùng để chỉ sự cần thiết trong thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'necessarius', có nghĩa là 'không thể tránh khỏi' hoặc 'bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó là bắt buộc hoặc cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.

Phân tích từ

necess-
bắt buộc, không thể tránh khỏi
root
+
-ary
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt