virtue
đức hạnhHonesty is a virtue that everyone should cultivate.
Sự trung thực là một đức hạnh mà mọi người nên trau dồi.
tính tốt, phẩm chất tốt, đức hạnh (nói chung về đạo đức, phẩm chất tốt đẹp của con người)
Patience is a virtue that helps people stay calm in difficult situations.
Kiên nhẫn là một đức hạnh giúp con người bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.
Thường được dùng trong ngữ cảnh đạo đức, phẩm chất cá nhân hoặc xã hội.
ưu điểm, thế mạnh (thuộc về vật thể hoặc khía cạnh tích cực)
The car's main virtue is its fuel efficiency.
Ưu điểm chính của chiếc xe này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'virtue' và 'talent'
'Virtue' nhấn mạnh phẩm chất đạo đức (ví dụ: sự trung thực), trong khi 'talent' chỉ tài năng tự nhiên (ví dụ: tài ca hát). Không dùng 'virtue' để nói về kỹ năng chuyên môn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'virtue'?
Dùng khi nói về phẩm chất đạo đức, tính cách tốt đẹp, hoặc ưu điểm của vật thể trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho kỹ năng chuyên môn hoặc thành tựu.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *virtus* (sức mạnh, lòng dũng cảm, đức hạnh), xuất phát từ *vir* (đàn ông, người đàn ông). Ban đầu chỉ sức mạnh thể chất, sau mở rộng sang phẩm chất đạo đức.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'đức hạnh' thường mang nghĩa trang trọng hơn, trong khi 'ưu điểm' hoặc 'thế mạnh' có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh nhầm lẫn với 'tài năng' (talent) hoặc 'kỹ năng' (skill).