Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. simple to surpass

simple to surpass

/ˈsɪm.pəl tuː səˈpɑːs/
dễ dàng vượt qua

This task is simple to surpass for experienced professionals.

Nhiệm vụ này dễ dàng vượt qua đối với những chuyên gia có kinh nghiệm.


thông thường

Dễ dàng vượt qua hoặc vượt qua được một điều gì đó, thường chỉ sự dễ dàng trong việc hoàn thành hoặc vượt qua một thử thách.

The new software is simple to surpass for most users.

Phần mềm mới dễ dàng vượt qua đối với hầu hết người dùng.

With proper training, this obstacle is simple to surpass.

Với sự đào tạo thích hợp, trở ngại này dễ dàng vượt qua được.

Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc vượt qua một thử thách một cách dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

simple to surpassdễ dàng vượt qua

Từ đồng nghĩa

easy to overcomeeasy to exceedeasy to surpass

Từ trái nghĩa

difficult to surpasshard to overcome

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả việc vượt qua một thử thách hoặc hoàn thành một nhiệm vụ một cách dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'simple' (dễ dàng) và 'to surpass' (vượt qua), mô tả sự dễ dàng trong việc vượt qua một điều gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc mô tả sự dễ dàng trong việc hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

simple
dễ dàng
adjective
+
to surpass
vượt qua
verb phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。