Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. simile

simile

/ˈsɪməli/

「simile」はVietnameseでどういう意味ですか?

phép so sánh

The poet used a simile to compare her love to a red rose.

Nhà thơ đã dùng một phép so sánh để ví tình yêu của cô ấy như một bông hồng đỏ.


「simile」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

văn chương

Biện pháp tu từ so sánh hai sự vật bằng từ 'như', 'giống như' nhằm tạo hình ảnh sinh động.

The child’s eyes were like sparkling diamonds.

Đôi mắt của đứa trẻ giống như những viên kim cương lấp lánh.

Her voice was as smooth as silk.

Giọng nói của cô ấy mượt mà như lụa.

Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi nghệ thuật. Khác với ẩn dụ (metaphor) khi so sánh trực tiếp không dùng từ nối.

Cụm từ kết hợp

use a similesử dụng phép so sánhdraw a similevẽ nên một phép so sánh

Từ đồng nghĩa

metaphoranalogy

Từ trái nghĩa

literal language

Cụm từ liên quan

as...ascụm từ
cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh
so sánh ngang bằngcụm từ
phép so sánh dùng 'bằng' trong tiếng Việt

Mẹo hay

Phân biệt phép so sánh và ẩn dụ

Phép so sánh (simile) dùng từ nối như 'như', 'giống như' (e.g., 'mạnh như hổ'). Ẩn dụ (metaphor) so sánh ngầm, không dùng từ nối (e.g., 'Thời gian là tiền bạc').

Quy tắc vàng

Cấu trúc cơ bản của phép so sánh

A + [từ nối] + B. Từ nối thường là 'như', 'giống như', 'tựa như', 'bằng'. Ví dụ: 'Cô ấy xinh như hoa.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *similis* nghĩa là 'giống nhau', thông qua tiếng Pháp cổ *simile*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, phép so sánh thường dùng các từ nối như 'như', 'giống như', 'tựa như'. Cần phân biệt với ẩn dụ (so sánh ngầm, không dùng từ nối).

Phân tích từ

simil-
giống nhau (từ Latin)
root
+
-e
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。